VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nâng cao năng lực" (1)

Vietnamese nâng cao năng lực
English Phraseenhance capability
Example
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
My Vocabulary

Related Word Results "nâng cao năng lực" (0)

Phrase Results "nâng cao năng lực" (2)

Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y